Tỷ GiáHub

Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng & Thị Trường Tự Do

Bảng tỷ giá quy đổi hơn 30 đồng tiền quốc tế sang Việt Nam Đồng (VND). Cập nhật theo niêm yết của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam.

Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng Hôm Nay

Vietcombank Official

Nguồn: Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) • Đơn vị: VND

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán ra
🇦🇺
AUD
Đô la Úc
18.28418.46919.060
🇨🇦
CAD
Đô la Canada
18.40718.59319.189
🇨🇭
CHF
Franc Thụy Sĩ
31.41331.73032.747
🇨🇳
CNY
Nhân dân tệ
3.7863.8243.946
🇩🇰
DKK
Krone Đan Mạch
03.9784.131
🇪🇺
EUR
Euro
29.51529.81331.071
🇬🇧
GBP
Bảng Anh
34.35634.70335.814
🇭🇰
HKD
Đô la Hồng Kông
3.2303.2633.388
🇮🇳
INR
Rupee Ấn Độ
0274286
🇯🇵
JPY
Yên Nhật
161163172
🇰🇷
KRW
Won Hàn Quốc
171920
🇰🇼
KWD
Dinar Kuwait
084.41588.508
🇲🇾
MYR
Ringgit Malaysia
06.3786.517
🇳🇴
NOK
Krone Na Uy
02.7462.863
🇷🇺
RUB
Rúp Nga
0286316
🇸🇦
SAR
Riyal Ả Rập Xê Út
06.9027.199
🇸🇪
SEK
Krona Thụy Điển
02.6752.788
🇸🇬
SGD
Đô la Singapore
20.02720.23020.919
🇹🇭
THB
Baht Thái Lan
699776809
🇺🇸
USD
Đô la Mỹ
25.84525.87526.255
Cập nhật gần nhất: Hôm nay, 09:30 AMNguồn: Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) & Open Exchange

Công Cụ Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Tỷ giá thực tế theo niêm yết ngân hàng

2.625.500 ₫
Số tiền nhanh: