Tỷ GiáHub

Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng & Thị Trường Tự Do

Bảng tỷ giá quy đổi hơn 30 đồng tiền quốc tế sang Việt Nam Đồng (VND). Cập nhật theo niêm yết của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam.

Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng Hôm Nay

Vietcombank Official

Nguồn: Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) • Đơn vị: VND

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán ra
🇦🇺
AUD
Đô la Úc
17.70217.88018.453
🇨🇦
CAD
Đô la Canada
17.93618.11718.698
🇨🇭
CHF
Franc Thụy Sĩ
30.53530.84331.832
🇨🇳
CNY
Nhân dân tệ
3.7753.8133.935
🇩🇰
DKK
Krone Đan Mạch
03.8123.958
🇪🇺
EUR
Euro
28.28028.56529.771
🇬🇧
GBP
Bảng Anh
33.74834.08835.181
🇭🇰
HKD
Đô la Hồng Kông
3.2023.2353.359
🇮🇳
INR
Rupee Ấn Độ
0272284
🇯🇵
JPY
Yên Nhật
157159168
🇰🇷
KRW
Won Hàn Quốc
171920
🇰🇼
KWD
Dinar Kuwait
083.47987.527
🇲🇾
MYR
Ringgit Malaysia
06.2746.410
🇳🇴
NOK
Krone Na Uy
02.7042.818
🇷🇺
RUB
Rúp Nga
0300332
🇸🇦
SAR
Riyal Ả Rập Xê Út
06.8547.150
🇸🇪
SEK
Krona Thụy Điển
02.5592.668
🇸🇬
SGD
Đô la Singapore
19.70319.90220.581
🇹🇭
THB
Baht Thái Lan
678754786
🇺🇸
USD
Đô la Mỹ
25.64025.67026.050
Cập nhật gần nhất: Hôm nay, 09:30 AMNguồn: Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) & Open Exchange

Công Cụ Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Tỷ giá thực tế theo niêm yết ngân hàng

2.625.500 ₫
Số tiền nhanh: